0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu gia nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY40-25-160
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 10 m3/h;Công suất 2.2 kw;Cột áp 28m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Tính năng tự làm mát độc đáo giúp bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 hoạt động ổn định

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 phải làm việc liên tục với dầu nóng, vì vậy kiểm soát nhiệt tại khu vực trục và ổ bi là yếu tố quan trọng để duy trì độ ổn định. Điểm đáng chú ý của model này là kết cấu tản nhiệt tự nhiên, giúp hạn chế nhiệt từ thân bơm truyền trực tiếp đến cụm ổ trục mà không cần phụ thuộc vào hệ thống làm mát bằng nước truyền thống.

Với lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m, động cơ 2,2 kW và tốc độ 2.900 vòng/phút, khả năng tản nhiệt của kết cấu góp phần giúp RY40-25-160 duy trì trạng thái cơ khí ổn định khi tuần hoàn dầu ở nhiệt độ cao.

1. Tự làm mát bằng kết cấu tản nhiệt tự nhiên

“Tự làm mát” trên RY40-25-160 nên được hiểu là khả năng tản nhiệt tự nhiên của chính kết cấu bơm, không phải bơm tạo ra một nguồn lạnh riêng.

Phần thân bơm tiếp xúc trực tiếp với dầu nóng được bố trí cách cụm ổ bi phía sau thông qua nắp bơm, gối đỡ và phần thân ổ trục.

Có thể hình dung đường truyền nhiệt:

Dầu nóng → thân bơm → nắp bơm → gối đỡ → cụm ổ trục

Trong quá trình nhiệt truyền dần về phía sau, bề mặt các chi tiết trung gian tiếp xúc với không khí và giải phóng một phần nhiệt ra môi trường.

2. Gối đỡ tạo khoảng cách với vùng dầu nóng

Một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp RY40-25-160 tản nhiệt là khoảng cách giữa thân bơm và cụm ổ bi.

Gối đỡ được bố trí ở vùng trung gian, giúp ổ bi không nằm sát trực tiếp với thân bơm có nhiệt độ cao.

Giảm nhiệt truyền trực tiếp tới ổ bi

Nếu ổ bi được đặt ngay cạnh thân bơm, nhiệt từ dầu nóng có thể nhanh chóng truyền sang thân ổ trục.

Với RY40-25-160, khoảng cách kết cấu làm tăng chiều dài đường truyền nhiệt. Trong quá trình đó, một phần nhiệt được phân tán ra môi trường trước khi đến ổ bi.

Nhờ vậy, cụm ổ trục ít chịu tác động nhiệt trực tiếp hơn.

3. Bề mặt kết cấu hỗ trợ giải phóng nhiệt ra không khí

Phần kết cấu nằm giữa thân bơm và cụm ổ bi không chỉ có nhiệm vụ liên kết cơ khí mà còn tạo thêm diện tích tiếp xúc với môi trường.

Khi nhiệt truyền từ thân bơm về phía sau, các bề mặt này trao đổi nhiệt với không khí xung quanh.

Hạn chế tích nhiệt trong thân ổ trục

Nếu nhiệt liên tục tích tụ tại ổ trục, nhiệt độ chất bôi trơn và ổ bi có thể tăng lên.

Khả năng tản nhiệt tự nhiên giúp giảm tốc độ tích tụ nhiệt, từ đó tạo điều kiện để ổ bi duy trì trạng thái làm việc ổn định hơn khi bơm vận hành lâu.

4. Không cần hệ thống nước làm mát truyền thống

Ưu điểm nổi bật của thiết kế RY40-25-160 là khả năng làm việc mà không phải dựa vào một hệ thống nước làm mát riêng như một số kết cấu bơm nhiệt độ cao khác.

Điều này làm cho cụm bơm đơn giản hơn.

Giảm phụ thuộc vào nguồn nước làm mát

Nếu sử dụng nước làm mát, hoạt động của bơm còn phụ thuộc vào đường cấp nước, lưu lượng nước và tình trạng của hệ thống làm mát.

Thiết kế tản nhiệt tự nhiên giúp RY40-25-160 giảm một phần sự phụ thuộc này.

Nhờ đó, bơm không phát sinh nguy cơ mất khả năng làm mát chỉ vì đường nước phụ trợ bị tắc hoặc ngừng cấp.

5. Tản nhiệt giúp bảo vệ hai ổ bi

RY40-25-160 sử dụng hai ổ bi để giữ và định vị trục quay.

Trong khi trục quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút, ổ bi vừa chịu tải cơ học vừa sinh nhiệt do ma sát. Nếu cộng thêm lượng nhiệt lớn truyền từ thân bơm, điều kiện làm việc của ổ bi sẽ trở nên khắc nghiệt hơn.

Giảm tác động nhiệt từ dầu nóng

Kết cấu tản nhiệt giúp giảm lượng nhiệt truyền đến thân ổ trục.

Nhờ vậy, nhiệt độ của ổ bi không chỉ phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ dầu trong thân bơm mà được giảm bớt thông qua vùng kết cấu trung gian.

Đây là yếu tố quan trọng giúp ổ bi duy trì khả năng đỡ trục ổn định.

6. Ổ bi ổn định giúp trục quay ổn định

Khả năng tự tản nhiệt không chỉ bảo vệ riêng ổ bi mà còn tác động đến toàn bộ cụm quay.

Khi ổ bi làm việc trong điều kiện nhiệt độ phù hợp, khe hở và trạng thái bôi trơn có điều kiện được duy trì tốt hơn.

Hạn chế rung động của trục

Ổ bi quá nóng có thể làm tăng ma sát và ảnh hưởng đến khả năng định vị trục.

Khi nhiệt được kiểm soát tốt hơn, hai ổ bi tiếp tục giữ trục đúng vị trí, từ đó hạn chế rung và lệch tâm.

Điều này đặc biệt quan trọng với RY40-25-160 vì bánh công tác quay cùng trục ở tốc độ cao.

7. Tản nhiệt hỗ trợ ổn định bộ làm kín

Bộ làm kín của RY40-25-160 nằm giữa vùng dầu nóng và cụm ổ trục.

Nhiệt độ cao kéo dài có thể làm tăng điều kiện làm việc khắc nghiệt cho vật liệu chèn và phớt dầu.

Kết cấu tản nhiệt giúp hạn chế nhiệt tiếp tục truyền mạnh về phía sau, qua đó hỗ trợ tạo môi trường làm việc ổn định hơn cho các bộ phận làm kín.

Giảm tác động kết hợp giữa nhiệt và rung

Bộ làm kín thường bị ảnh hưởng mạnh khi đồng thời xuất hiện nhiệt độ cao và rung trục.

Khả năng tản nhiệt giúp kiểm soát một yếu tố, trong khi hai ổ bi giữ trục ổn định giúp kiểm soát yếu tố còn lại.

Sự phối hợp này góp phần hạn chế mài mòn bất thường tại khu vực làm kín.

8. Tản nhiệt giúp bảo vệ chất bôi trơn ổ bi

Chất bôi trơn là yếu tố trực tiếp giảm ma sát trong cụm ổ trục.

Nếu nhiệt độ thân ổ trục tăng quá cao, đặc tính của dầu hoặc mỡ bôi trơn có thể suy giảm nhanh hơn, làm khả năng bôi trơn kém ổn định.

Hạn chế nhiệt độ tăng quá mức tại khoang ổ trục

Khả năng phân tán nhiệt của RY40-25-160 giúp giảm lượng nhiệt từ thân bơm truyền đến khoang ổ bi.

Khi nhiệt độ được kiểm soát, chất bôi trơn có điều kiện duy trì chức năng tốt hơn, từ đó tiếp tục giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động.

Có thể thấy cơ chế hỗ trợ lẫn nhau:

Tản nhiệt tốt → bôi trơn ổn định hơn → ma sát giảm → nhiệt phát sinh tại ổ bi giảm

Đây là một trong những yếu tố giúp cụm trục vận hành ổn định lâu dài.

9. Giảm ảnh hưởng của giãn nở nhiệt lên cụm trục

Nhiệt độ cao làm các chi tiết kim loại giãn nở. Nếu nhiệt từ thân bơm truyền nhanh và tập trung đến cụm ổ trục, sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến trạng thái của trục và ổ bi.

Kết cấu tản nhiệt tự nhiên tạo ra một vùng chuyển tiếp nhiệt giữa thân bơm và cụm cơ khí phía sau.

Hạn chế thay đổi nhiệt độ quá đột ngột

Thay vì toàn bộ cụm bơm nóng lên gần như đồng thời, nhiệt được truyền dần qua gối đỡ và thân ổ trục.

Điều này giúp giảm chênh lệch nhiệt quá đột ngột tại các bộ phận quan trọng và hỗ trợ duy trì độ đồng tâm của cụm quay.

10. Tự tản nhiệt góp phần giảm rung và tiếng ồn bất thường

Nhiệt độ ổ bi, trạng thái bôi trơn và độ ổn định của trục có mối liên hệ chặt chẽ.

Nếu cụm ổ bi quá nóng, ma sát có thể tăng, từ đó kéo theo rung và tiếng ồn bất thường.

Khả năng tản nhiệt của RY40-25-160 hỗ trợ giữ cụm ổ trục trong trạng thái ổn định hơn.

Khi kết hợp với căn chỉnh trục chính xác và bôi trơn đúng yêu cầu, bơm có điều kiện vận hành êm hơn khi làm việc liên tục với dầu nóng.

11. Giảm số lượng thiết bị phụ trợ giúp hệ thống ổn định hơn

Không cần một mạch nước làm mát riêng còn giúp giảm số lượng bộ phận phải hoạt động đồng thời với bơm.

Hệ thống không phải bổ sung quá nhiều đường ống, van và thiết bị cấp nước quanh cụm bơm.

Giảm điểm có thể phát sinh sự cố phụ trợ

Mỗi thiết bị phụ trợ bổ sung đều có thể tạo thêm một điểm cần kiểm tra và bảo dưỡng.

Kết cấu tản nhiệt tự nhiên giúp hệ thống bơm trở nên đơn giản hơn, qua đó giảm sự phụ thuộc vào nhiều thiết bị bên ngoài để duy trì điều kiện nhiệt của cụm ổ bi.

12. Tính năng tự làm mát phát huy hiệu quả khi bơm vận hành đúng cách

Mặc dù RY40-25-160 có khả năng tản nhiệt tự nhiên, điều này không có nghĩa bơm có thể chịu mọi điều kiện nhiệt mà không cần kiểm soát.

Khi bắt đầu vận hành, nhiệt độ của bơm nên tăng dần để các chi tiết có thời gian thích nghi với sự giãn nở nhiệt.

Đồng thời, khu vực gối đỡ và thân ổ trục cần thông thoáng để nhiệt có thể phân tán ra không khí hiệu quả.

Việc giữ sạch bề mặt tản nhiệt, duy trì bôi trơn ổ bi và kiểm tra nhiệt độ cụm ổ trục giúp đặc tính tự làm mát phát huy đúng vai trò.

13. Tác động trực tiếp đến độ ổn định của RY40-25-160

Lợi ích cốt lõi của tính năng tự làm mát có thể thể hiện theo chuỗi:

Giảm nhiệt truyền đến ổ bi → duy trì chất bôi trơn → giảm ma sát → giữ trục ổn định → giảm rung → bảo vệ bộ làm kín → duy trì hoạt động ổn định của bơm

Như vậy, khả năng tản nhiệt không phải một đặc điểm tách biệt mà có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều bộ phận quan trọng của RY40-25-160.

Tính năng tự làm mát độc đáo giúp bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 hoạt động ổn định thực chất nằm ở thiết kế tản nhiệt tự nhiên giữa phần thân bơm nhiệt độ cao và cụm ổ trục phía sau.

Gối đỡ tạo khoảng cách với vùng dầu nóng, các bề mặt kết cấu trung gian giúp nhiệt phân tán ra không khí trước khi truyền đến hai ổ bi. Nhờ đó, cụm ổ trục, chất bôi trơn và trục bơm được hạn chế ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ cao.

Ưu điểm quan trọng của thiết kế này là không cần phụ thuộc vào hệ thống làm mát bằng nước truyền thống, giúp kết cấu đơn giản hơn nhưng vẫn hỗ trợ kiểm soát nhiệt tại cụm cơ khí. Khi được lắp đặt, bôi trơn và vận hành đúng điều kiện, khả năng tản nhiệt tự nhiên góp phần giúp RY40-25-160 giảm quá nhiệt ổ bi, hạn chế rung động và duy trì quá trình tuần hoàn dầu nóng ổn định trong thời gian dài.




Công suất động cơ 2,2 kW phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160

Công suất động cơ 2,2 kW là mức công suất phù hợp với bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160, giúp bơm duy trì tốc độ quay 2.900 vòng/phút để tạo lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m tại điểm làm việc thiết kế. Sự kết hợp giữa động cơ và phần thủy lực của bơm giúp RY40-25-160 đáp ứng nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

Điểm quan trọng của động cơ 2,2 kW không nằm ở việc tạo nhiệt cho dầu mà ở việc cung cấp năng lượng cơ học cho bánh công tác, từ đó tạo dòng dầu tuần hoàn liên tục.

Động cơ 2,2 kW cung cấp năng lượng cho RY40-25-160 như thế nào?

Động cơ được kết nối với trục bơm thông qua khớp nối. Khi động cơ hoạt động, chuyển động được truyền theo trình tự:

Động cơ 2,2 kW → Khớp nối → Trục bơm → Bánh công tác → Dòng dầu truyền nhiệt

Bánh công tác quay với tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, hút dầu vào khu vực tâm và truyền năng lượng cho dầu trước khi đẩy dầu ra cửa xả.

Nhờ đó, năng lượng điện cấp cho động cơ được chuyển thành năng lượng cơ học và cuối cùng thành năng lượng của dòng dầu.

Vì sao RY40-25-160 sử dụng động cơ 2,2 kW?

RY40-25-160 có công suất trên trục khoảng 1,72 kW, trong khi động cơ được lựa chọn ở mức 2,2 kW.

Điều này tạo ra một khoảng dự phòng công suất nhất định giữa nhu cầu của bơm và công suất danh định của động cơ.

Nếu sử dụng động cơ có công suất quá sát với công suất yêu cầu trên trục, khi tải thực tế tăng lên do điều kiện vận hành thay đổi, động cơ có thể dễ rơi vào tình trạng làm việc quá tải.

Với động cơ 2,2 kW, RY40-25-160 có mức công suất phù hợp để vận hành tại điểm thiết kế mà không phải sử dụng một động cơ quá lớn so với nhu cầu của bơm.

Công suất 2,2 kW giúp duy trì lưu lượng 10 m³/h

Một trong những nhiệm vụ chính của động cơ là duy trì bánh công tác ở tốc độ cần thiết để bơm đạt lưu lượng thiết kế.

Đối với RY40-25-160, lưu lượng danh định là 10 m³/h.

Khi động cơ đạt đúng tốc độ, bánh công tác liên tục truyền năng lượng cho dầu:

Dầu vào bơm → bánh công tác tăng năng lượng → dầu được đẩy ra → dầu mới tiếp tục đi vào.

Quá trình diễn ra liên tục, tạo thành dòng tuần hoàn dầu nóng trong hệ thống gia nhiệt.

Do đó, động cơ 2,2 kW là một phần trực tiếp tạo nên khả năng duy trì lưu lượng của RY40-25-160.

Công suất động cơ hỗ trợ tạo cột áp 28 m

Ngoài lưu lượng, RY40-25-160 còn phải tạo cột áp 28 m để dầu có thể vượt qua trở lực trong hệ thống.

Dầu tải nhiệt khi tuần hoàn phải đi qua đường ống, van, cút, bộ trao đổi nhiệt, áo gia nhiệt và các thiết bị khác. Những bộ phận này đều tạo ra tổn thất áp suất.

Động cơ 2,2 kW cung cấp năng lượng cho bánh công tác để bơm tạo ra mức cột áp cần thiết, giúp dầu tiếp tục di chuyển qua toàn bộ vòng tuần hoàn.

Vì vậy, công suất động cơ không nên được xem riêng biệt mà phải gắn với bộ thông số:

2,2 kW – 2.900 vòng/phút – 10 m³/h – 28 m.

Động cơ 2,2 kW phù hợp với tốc độ 2.900 vòng/phút

RY40-25-160 được thiết kế làm việc ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút.

Tốc độ này quyết định trực tiếp khả năng làm việc của bánh công tác. Khi tốc độ giảm đáng kể, khả năng tạo lưu lượng và cột áp của bơm cũng giảm.

Động cơ 2,2 kW giúp duy trì tốc độ quay cần thiết để phần thủy lực của RY40-25-160 làm việc đúng với thiết kế.

Khoảng dự phòng giữa công suất trục và công suất động cơ

Công suất trục của RY40-25-160 khoảng 1,72 kW, thấp hơn công suất danh định 2,2 kW của động cơ.

Chênh lệch này tương đương khoảng 0,48 kW, tức động cơ không được lựa chọn đúng bằng mức công suất mà bơm cần trên trục.

Khoảng dự phòng này có ý nghĩa vì tải của bơm trong thực tế không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống điều kiện danh định. Độ nhớt của dầu, nhiệt độ, lưu lượng thực tế và đặc tính của hệ thống có thể làm tải trên trục thay đổi.

Động cơ 2,2 kW tạo khoảng công suất hợp lý để bơm làm việc ổn định hơn trước những biến động nhỏ của tải.

2,2 kW không có nghĩa là bơm luôn tiêu thụ đúng 2,2 kW

Cần phân biệt công suất định mức của động cơcông suất mà bơm thực tế yêu cầu.

2,2 kW là công suất định mức của động cơ được lắp với RY40-25-160. Điều này không có nghĩa động cơ luôn truyền toàn bộ 2,2 kW cho bơm trong mọi thời điểm.

Công suất thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc của hệ thống, bao gồm lưu lượng, cột áp và đặc tính của dầu.

Do đó, việc trang bị động cơ 2,2 kW chủ yếu nhằm bảo đảm động cơ có đủ khả năng đáp ứng tải yêu cầu của RY40-25-160.

Công suất 2,2 kW phù hợp với nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng

RY40-25-160 không phải bơm dùng để tạo áp suất cực cao. Nhiệm vụ chính của thiết bị là duy trì dầu truyền nhiệt lưu thông liên tục trong một vòng kín.

Một hệ thống điển hình hoạt động theo chu trình:

Nguồn gia nhiệt → RY40-25-160 → Thiết bị sử dụng nhiệt → Đường hồi → Nguồn gia nhiệt

Động cơ 2,2 kW cung cấp năng lượng liên tục để bánh công tác giữ dầu di chuyển trong vòng tuần hoàn này.

Với hệ thống phù hợp với lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m, mức công suất 2,2 kW đáp ứng tốt nhiệm vụ của bơm mà không cần sử dụng động cơ có công suất lớn hơn nhiều.

Công suất vừa phải giúp cụm bơm gọn hơn

Động cơ 2,2 kW thuộc nhóm công suất tương đối vừa phải đối với một hệ thống tuần hoàn dầu truyền nhiệt công nghiệp.

Điều này giúp cụm RY40-25-160 có kích thước phù hợp với các hệ thống gia nhiệt quy mô tương ứng, thuận tiện bố trí cùng đường ống, thiết bị gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt.

Đây cũng là một lợi thế khi hệ thống không cần lưu lượng hoặc cột áp quá lớn nhưng vẫn yêu cầu một bơm chuyên dụng cho dầu nóng.

Không nên tăng công suất động cơ tùy ý

Việc RY40-25-160 sử dụng động cơ 2,2 kW không có nghĩa rằng lắp động cơ lớn hơn sẽ làm bơm tạo được lưu lượng và cột áp cao hơn tương ứng.

Đặc tính của bơm chủ yếu được quyết định bởi thiết kế bánh công tác, thân bơm và tốc độ quay.

Nếu vẫn duy trì tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, việc thay động cơ 2,2 kW bằng động cơ công suất lớn hơn không tự động làm RY40-25-160 trở thành bơm có lưu lượng lớn hơn.

Vì vậy, động cơ cần được lựa chọn phù hợp với phần thủy lực thay vì chỉ ưu tiên công suất càng lớn càng tốt.

Động cơ 2,2 kW và khả năng làm việc liên tục

Trong hệ thống dầu tải nhiệt, bơm thường phải tuần hoàn dầu trong thời gian dài để duy trì nhiệt cho dây chuyền.

Do đó, động cơ cần có đủ công suất để kéo bơm ổn định mà không phải thường xuyên hoạt động trong tình trạng quá tải.

Việc sử dụng động cơ 2,2 kW trong khi công suất trục của RY40-25-160 khoảng 1,72 kW tạo điều kiện thuận lợi để cụm truyền động đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục của hệ thống.

Khi nào động cơ 2,2 kW của RY40-25-160 phát huy đúng hiệu quả?

Động cơ 2,2 kW phù hợp khi RY40-25-160 được vận hành trong vùng làm việc tương ứng với thiết kế của bơm.

Nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng hoặc cột áp vượt quá đáng kể khả năng của RY40-25-160, giải pháp đúng không phải đơn giản là tăng công suất động cơ.

Trong trường hợp đó cần lựa chọn model bơm có đặc tính thủy lực phù hợp hơn.

Nói cách khác, động cơ 2,2 kW được lựa chọn để phục vụ đúng RY40-25-160, với đặc tính chính là 10 m³/h và 28 m, chứ không phải để biến model này thành một bơm công suất lớn hơn.

Công suất động cơ 2,2 kW phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 vì đáp ứng được nhu cầu truyền động của bơm tại tốc độ 2.900 vòng/phút, qua đó giúp bánh công tác tạo lưu lượng 10 m³/h và cột áp 28 m tại điểm làm việc thiết kế.

Với công suất trục khoảng 1,72 kW, việc sử dụng động cơ 2,2 kW còn tạo ra một khoảng dự phòng công suất hợp lý, giúp động cơ không phải làm việc đúng sát giới hạn yêu cầu của bơm.

Điểm quan trọng nhất là công suất 2,2 kW được lựa chọn đồng bộ với đặc tính thủy lực của RY40-25-160. Nhờ đó, bơm có đủ năng lượng để duy trì vòng tuần hoàn dầu nóng liên tục mà không cần sử dụng một động cơ có công suất quá lớn so với nhu cầu thực tế.


Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Bơm dầu gia nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Bơm dầu gia nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu gia nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 08/08/2026 18:40
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ